Các loại bằng lái xe 2026: 15 hạng mới và 3 thay đổi quan trọng bạn cần biết
Từ năm 2026, hệ thống giấy phép lái xe tại Việt Nam thay đổi khá lớn. Không chỉ tăng số hạng bằng, luật mới còn áp dụng hệ thống trừ điểm và điều chỉnh thời hạn sử dụng. Nếu bạn đang chuẩn bị học lái xe hoặc nâng hạng bằng, đây là những thông tin bạn cần nắm rõ trước khi đăng ký.
➡️ Xem thêm: Học lái xe ô tô bao nhiêu lâu
Hạng B trọn gói 22.000.000 giảm còn
Học Phí Linh Hoạt
HẠNG B
✅ Lần 1: 9.000.000 VNĐ Ngay khi đăng ký hồ sơ
✅ Lần 2: 10.300.000 VNĐ -> Trước khi học thực hành DAT
HẠNG C1
✅ Lần 1: 8.000.000 VNĐ Ngay khi đăng ký hồ sơ
✅ Lần 2: 5.000.000 VNĐ -> Trước khi khai giảng
✅ Lần 3: 10.300.000 VNĐ -> Trước khi học thực hành DAT
Hạng C1 trọn gói 24.000.000VNĐ giảm còn
Cam kết: Đăng ký chỉ cần đóng 9.000.000 với Hạng B và 8.000.000 với Hạng C1 là vào khoá khai giảng (Các nơi khác cọc 1-3 triệu nhưng tới khi khai giảng phải đóng đủ 13-15 triệu mới được vào khoá khai giảng)
✅ Học gần nhà thời gian học linh hoạt
✅ Hợp đồng rõ ràng
✅ Hoàn tiền 200% nếu phát sinh
✅ Công khai minh bạch rõ ràng về thời gian lộ trình học và thi bằng lái rất khách quan khoa học.
✅ Đăng ký có hợp đồng rõ ràng minh bạch công khai. Cam kết Không phát sinh.
✅ Giảm 200K - 500K khi đăng ký nhóm
Ưu đãi: Học viên lưu lại thông tin này và khi đăng ký liên hệ Thầy Hưng để nhận ưu đãi
Lệ phí thi sát hạch nộp riêng theo quy định
Học phí trọn gói trên sẽ không bao gồm lệ phí thi và cấp bằng. Khoản lệ phí thi sát hạch này có mức phí là 645.000 VNĐ. Học viên sẽ tự đóng khoản lệ phí này qua mã QR của Cục CSGT. Đây là quy định bắt buộc áp dụng cho toàn bộ thí sinh.
Hệ thống bằng lái xe 2026 gồm bao nhiêu hạng?
Theo Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024, bằng lái xe năm 2026 được phân thành 15 hạng. Con số này tăng so với 13 hạng theo quy định cũ. Danh sách đầy đủ gồm: A1, A, B1, B, C1, C, D1, D2, D, BE, C1E, CE, D1E, D2E và DE.
Mỗi hạng tương ứng với một nhóm phương tiện cụ thể. Hiểu đúng từng hạng sẽ giúp bạn chọn đúng loại bằng cần học ngay từ đầu.
Hạng A1 và hạng A – bằng lái xe mô tô
Hạng A1 dành cho người lái mô tô hai bánh có dung tích xi-lanh đến 125 cm³ hoặc công suất động cơ điện đến 11 kW.
Hạng A dành cho mô tô hai bánh có dung tích trên 125 cm³ hoặc công suất động cơ điện trên 11 kW. Hạng A bao gồm toàn bộ phạm vi điều khiển của hạng A1.
Hạng B1 và hạng B – bằng lái xe ô tô cơ bản
Hạng B1 dành cho người lái mô tô ba bánh và các loại xe thuộc phạm vi hạng A1.
Hạng B là hạng bằng ô tô phổ biến nhất. Người có hạng B được điều khiển:
- Ô tô chở người đến 8 chỗ (không tính chỗ lái xe)
- Ô tô tải và ô tô chuyên dùng đến 3.500 kg
- Kéo rơ moóc có khối lượng đến 750 kg
Hạng C1 và hạng C – bằng lái xe tải
Hạng C1 cho phép điều khiển ô tô tải và ô tô chuyên dùng từ trên 3.500 kg đến 7.500 kg. Được kéo rơ moóc đến 750 kg. Bao gồm toàn bộ quyền điều khiển của hạng B.
Hạng C dành cho ô tô tải và ô tô chuyên dùng trên 7.500 kg. Bao gồm phạm vi điều khiển của hạng B và hạng C1.
Hạng D1, D2 và D – bằng lái xe khách
Hạng D1 dành cho xe chở người từ 9 đến 16 chỗ (không tính chỗ lái xe). Bao gồm phạm vi hạng B, C1, C.
Hạng D2 dành cho xe chở người từ 17 đến 29 chỗ, kể cả xe buýt. Bao gồm phạm vi hạng B, C1, C, D1.
Hạng D dành cho xe chở người trên 29 chỗ, xe buýt lớn và xe giường nằm. Bao gồm phạm vi hạng B, C1, C, D1, D2.

Các hạng kéo rơ moóc – BE, C1E, CE, D1E, D2E, DE
Đây là nhóm hạng bằng dành riêng cho người lái xe kéo rơ moóc có khối lượng trên 750 kg. Mỗi hạng tương ứng với hạng bằng gốc:
- BE: Xe hạng B kéo rơ moóc trên 750 kg
- C1E: Xe hạng C1 kéo rơ moóc trên 750 kg
- CE: Xe hạng C kéo rơ moóc trên 750 kg và xe đầu kéo sơ mi rơ moóc
- D1E: Xe hạng D1 kéo rơ moóc trên 750 kg
- D2E: Xe hạng D2 kéo rơ moóc trên 750 kg
- DE: Xe hạng D kéo rơ moóc trên 750 kg và xe chở khách nối toa
Căn cứ pháp lý: khoản 1 Điều 57 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024.
3 thay đổi lớn về giấy phép lái xe năm 2026
Việc tăng số hạng bằng chỉ là một phần. Luật mới còn kéo theo hai thay đổi khác ảnh hưởng trực tiếp đến người đang có bằng và người sắp thi bằng.
Thay đổi 1: Tăng từ 13 lên 15 hạng bằng
Hệ thống bằng lái xe cũ gồm 13 hạng: A1, A2, A3, A4, B1, B2, C, D, E, FB2, FD, FC và FE. Hệ thống mới năm 2026 phân loại lại thành 15 hạng với cách đặt tên khác biệt hoàn toàn. Sự thay đổi này nhằm chuẩn hóa theo phân loại phương tiện hiện đại, đặc biệt khi xe điện ngày càng phổ biến.
➡️ Xem thêm: Học lái xe ô tô b2 hcm
Thay đổi 2: Áp dụng hệ thống trừ điểm trên giấy phép lái xe
Đây là điểm mới quan trọng nhất với người đang lái xe hàng ngày. Theo Điều 58 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024:
- Mỗi giấy phép lái xe có 12 điểm
- Khi vi phạm giao thông, tùy mức độ sẽ bị trừ điểm tương ứng
- Nếu bị trừ hết 12 điểm, người lái không được điều khiển phương tiện trong 6 tháng
- Muốn phục hồi điểm, phải tham gia kiểm tra kiến thức pháp luật giao thông
Điều này có nghĩa là bằng lái xe không còn chỉ là giấy tờ cố định. Nó phản ánh hành vi lái xe thực tế của bạn theo thời gian.
Thay đổi 3: Điều chỉnh thời hạn giấy phép lái xe
Theo khoản 5 Điều 57 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024:
- Bằng lái xe mô tô các hạng vẫn không có thời hạn như hiện nay
- Giấy phép lái xe hạng B (ô tô chở người đến 9 chỗ) sẽ có thời hạn 10 năm kể từ ngày cấp
Trước đây, thời hạn bằng B1 phụ thuộc vào độ tuổi người lái. Quy định mới đơn giản hơn và thống nhất hơn. Tuy nhiên, điều này cũng có nghĩa là bạn cần nhớ gia hạn bằng đúng hạn để tránh vi phạm.
Học viên cần chuẩn bị gì khi đăng ký học lái xe theo hệ thống bằng mới?
Nếu bạn đang cân nhắc học lái xe trong năm 2026, điều quan trọng là chọn đúng hạng bằng phù hợp với nhu cầu thực tế. Hầu hết người học lần đầu sẽ chọn hạng B tự động hoặc hạng B số sàn tương ứng với hạng B trong hệ thống mới.
Tại Trường Dạy Lái Xe Ô Tô An Tâm, học viên được tư vấn trực tiếp về hạng bằng phù hợp ngay từ buổi đầu tiên. Hồ sơ đăng ký đơn giản, chỉ cần photo CMND/CCCD và hình 3×4 chụp tại văn phòng. Học phí trọn gói, không phát sinh thêm chi phí trong quá trình học.
➡️ Xem thêm: Học lái xe ô tô bao nhiêu
Nếu bạn cần tư vấn cụ thể hơn về hạng bằng, lịch học hoặc lộ trình thi sát hạch, liên hệ trực tiếp với Thầy Hưng qua Hotline/Zalo: 0902 585 786 để được hỗ trợ nhanh nhất.


